Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solar car
01
xe ô tô năng lượng mặt trời, phương tiện năng lượng mặt trời
a vehicle powered by solar energy through photovoltaic cells integrated into its design, typically used for sustainable transportation
Các ví dụ
The futuristic concept car showcased at the expo was a sleek, aerodynamic solar car capable of long-distance travel solely on solar power.
Chiếc xe concept tương lai được trưng bày tại triển lãm là một xe ô tô năng lượng mặt trời thanh lịch, khí động học có khả năng di chuyển quãng đường dài chỉ bằng năng lượng mặt trời.



























