Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tilbury
01
xe tilbury, một chiếc tilbury
a light, open carriage with two wheels, often used in the 19th century
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tilburies
Các ví dụ
The young couple decided to take a scenic ride through the countryside in their elegant tilbury.
Cặp đôi trẻ quyết định đi một chuyến ngắm cảnh qua vùng nông thôn trên chiếc tilbury thanh lịch của họ.



























