Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Roadholding
01
khả năng bám đường, ổn định trên đường
the ability of a vehicle to maintain traction and stability on the road surface
Các ví dụ
The SUV 's all-wheel-drive system enhances its roadholding on rough terrain.
Hệ thống dẫn động bốn bánh của SUV nâng cao khả năng bám đường của nó trên địa hình gồ ghề.
Cây Từ Vựng
roadholding
road
holding



























