custom car
Pronunciation
/kˈʌstəm kˈɑːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "custom car"trong tiếng Anh

Custom car
01

xe tùy chỉnh, xe được độ

a car that has been modified or built according to the owner's preferences or specifications
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
custom cars
Các ví dụ
She decided to personalize her custom car with a distinctive paint job.
Cô ấy quyết định cá nhân hóa xe tùy chỉnh của mình với lớp sơn đặc biệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng