Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Custom car
01
xe tùy chỉnh, xe được độ
a car that has been modified or built according to the owner's preferences or specifications
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
custom cars
Các ví dụ
He spent years restoring and customizing his dream custom car.
Anh ấy đã dành nhiều năm để phục hồi và tùy chỉnh chiếc xe tùy chỉnh mơ ước của mình.



























