Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diving watch
01
đồng hồ lặn, đồng hồ thợ lặn
a specialized timepiece designed for underwater use, commonly used in scuba diving and snorkeling
Các ví dụ
The instructor checked his diving watch before they descended.
Người hướng dẫn đã kiểm tra đồng hồ lặn của mình trước khi họ lặn xuống.



























