diving watch
di
ˈdaɪ
dai
ving
vɪng
ving
watch
wɑ:ʧ
vaach
British pronunciation
/dˈaɪvɪŋ wˈɒtʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diving watch"trong tiếng Anh

Diving watch
01

đồng hồ lặn, đồng hồ thợ lặn

a specialized timepiece designed for underwater use, commonly used in scuba diving and snorkeling
example
Các ví dụ
The instructor checked his diving watch before they descended.
Người hướng dẫn đã kiểm tra đồng hồ lặn của mình trước khi họ lặn xuống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store