Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cockpit cover
01
bìa buồng lái, nắp buồng lái
a protective covering used in sports such as kayaking or canoeing to shield the cockpit area from water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockpit covers
Các ví dụ
The cockpit cover prevented leaves and insects from getting inside the kayak.
Tấm che buồng lái ngăn không cho lá và côn trùng lọt vào bên trong kayak.



























