Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shinai
01
shinai, kiếm tre
a bamboo sword used in Japanese martial arts, particularly in kendo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shinai
Các ví dụ
His shinai technique showed remarkable improvement.
Kỹ thuật shinai của anh ấy cho thấy sự cải thiện đáng kể.



























