Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paddleboard
01
ván chèo, paddleboard
long, flat board used for standing and paddling in sports like stand-up paddleboarding and surfing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paddleboards
Các ví dụ
She bought a new paddleboard for her summer vacation.
Cô ấy đã mua một ván chèo mới cho kỳ nghỉ hè của mình.



























