Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parachute harness
01
dây đai dù, hệ thống dây đai dù
a system of straps that securely connects a skydiver or BASE jumper to their parachute during descent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
parachute harnesses
Các ví dụ
The reserve parachute is attached to the back of the parachute harness.
Dù dự phòng được gắn vào phía sau dây đai dù.



























