Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polo leg wrap
01
băng quấn chân ngựa polo, băng bảo vệ chân ngựa dùng trong polo và các môn thể thao cưỡi ngựa tốc độ cao
a protective bandage used on a horse's legs in polo and other fast-paced equestrian sports
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
polo leg wraps
Các ví dụ
Polo leg wraps help prevent injuries from kicks and scrapes during the polo game.
Băng quấn chân polo giúp ngăn ngừa chấn thương do đá và trầy xước trong trận đấu polo.



























