rib protector
rib
ˈrɪb
rib
pro
prə
prē
tec
tɛk
tek
tor

Định nghĩa và ý nghĩa của "rib protector"trong tiếng Anh

Rib protector
01

áo bảo vệ xương sườn, áo đệm bảo vệ xương sườn

a padded vest worn by athletes in sports with high risk of blows to the ribs, like motocross or horseback riding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rib protectors
Các ví dụ
The motocross rider adjusted his rib protector before tackling the challenging jump. 

Tay đua mô tô điều chỉnh áo bảo vệ sườn của mình trước khi thực hiện cú nhảy đầy thách thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng