Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rib protector
01
áo bảo vệ xương sườn, áo đệm bảo vệ xương sườn
a padded vest worn by athletes in sports with high risk of blows to the ribs, like motocross or horseback riding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rib protectors
Các ví dụ
The motocross rider adjusted his rib protector before tackling the challenging jump.
Tay đua mô tô điều chỉnh áo bảo vệ sườn của mình trước khi thực hiện cú nhảy đầy thách thức.



























