leg guard
leg
lɛg
leg
guard
gɑ:d
gaad

Định nghĩa và ý nghĩa của "leg guard"trong tiếng Anh

Leg guard
01

bảo vệ chân, miếng đệm chân

the protective pads worn on the legs to shield them from blows, commonly used in sports like baseball and cricket 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
leg guards
Các ví dụ
She wiped the sweat off her leg guards after an intense training session. 

Cô ấy lau mồ hôi khỏi miếng bảo vệ chân sau buổi tập luyện căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng