table tennis ball
Pronunciation
/tˈeɪbəl tˈɛnᵻs bˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "table tennis ball"trong tiếng Anh

Table tennis ball
01

bóng bàn, quả bóng bàn

a small, lightweight ball used in the sport of table tennis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
table tennis balls
Các ví dụ
He carried a spare table tennis ball in his pocket during matches.
Anh ấy mang theo một quả bóng bàn dự phòng trong túi trong các trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng