kendogi
Pronunciation
/kɛndˈoʊɡi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kendogi"trong tiếng Anh

Kendogi
01

kendogi, trang phục truyền thống trong kendo

a traditional Japanese garment worn during kendo practice and matches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kendogi
Các ví dụ
He adjusted his kendogi before bowing to his opponent.
Anh ấy chỉnh lại kendogi của mình trước khi cúi chào đối thủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng