racing suit
Pronunciation
/ɹˈeɪsɪŋ sˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "racing suit"trong tiếng Anh

Racing suit
01

bộ đồ đua, quần áo đua xe

a specialized garment worn by racers for protection and aerodynamics during competitive racing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
racing suits
Các ví dụ
Before the race, they inspected every seam of the racing suit for any signs of wear.
Trước cuộc đua, họ đã kiểm tra từng đường may của bộ đồ đua để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng