karateka
Pronunciation
/kˈæɹeɪtkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "karateka"trong tiếng Anh

Karateka
01

võ sĩ karate, người tập karate

a person who practices karate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
karateka
Các ví dụ
As a karateka, he trained every morning.
Là một karateka, anh ấy tập luyện mỗi sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng