Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Karateka
01
võ sĩ karate, người tập karate
a person who practices karate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
karateka
Các ví dụ
As a karateka, he trained every morning.
Là một karateka, anh ấy tập luyện mỗi sáng.



























