karateka
ka
ra
ˈrɑ:
raa
te
ti
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "karateka"trong tiếng Anh

Karateka
01

võ sĩ karate, người tập karate

a person who practices karate 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
karateka
Các ví dụ
The karateka demonstrated a powerful kick. 

Karateka đã thể hiện một cú đá mạnh mẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng