medley swimming
med
ˈmɛd
med
ley
li
li
swi
swɪ
svi
mming
mɪng
ming

Định nghĩa và ý nghĩa của "medley swimming"trong tiếng Anh

Medley swimming
01

bơi hỗn hợp, cuộc thi bơi hỗn hợp

a type of swimming race where competitors swim four different strokes in a specific order 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medley swimmings
Các ví dụ
She won gold in the 200-meter medley swimming event. 

Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung bơi hỗn hợp 200 mét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng