nickleback
ni
ˈnɪ
ni
ckle
kəl
kēl
back
bæk
bāk
stickleback

Định nghĩa và ý nghĩa của "nickleback"trong tiếng Anh

Nickleback
01

một nickelback, hậu vệ thứ năm

a defensive back in American football who is the fifth defensive back, often used in passing situations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nickelbacks
Các ví dụ
Our defense is stronger with an experienced nickelback. 

Hàng phòng ngự của chúng tôi mạnh hơn với một nickelback có kinh nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng