Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
final frontier
01
ranh giới cuối cùng của hiểu biết, giới hạn tận cùng của tri thức
the limits of human knowledge or understanding, representing areas that remain unknown or unexplored
thành ngữ
Các ví dụ
For many scientists, consciousness remains the final frontier.
Với nhiều nhà khoa học, ý thức vẫn là ranh giới cuối cùng của hiểu biết.
LanGeek



























