cross-country flying
cross
krɒs
kros
count
kʌnt
kant
ry
ri
ri
flying
flaɪɪng
flaiing

Định nghĩa và ý nghĩa của "cross-country flying"trong tiếng Anh

Cross-country flying
01

bay đường dài, bay cross-country

the activity of flying an aircraft over long distances 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Cross-country flying requires careful route planning and navigation skills. 

Bay đường dài yêu cầu lập kế hoạch tuyến đường cẩn thận và kỹ năng định hướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng