spin fishing
spin
ˈspɪn
spin
fi
fi
shing
ʃɪng
shing

Định nghĩa và ý nghĩa của "spin fishing"trong tiếng Anh

Spin fishing
01

câu quay, câu spin

a technique in sport fishing that involves using a spinning reel to cast and retrieve a lure or bait 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
spin fishings
Các ví dụ
Many freshwater species are targeted with spin fishing gear. 

Nhiều loài nước ngọt được nhắm đến bằng thiết bị câu quay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng