fly fishing
Pronunciation
/flˈaɪ fˈɪʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fly fishing"trong tiếng Anh

Fly fishing
01

câu cá bằng mồi giả, câu cá bay

a method of angling using an artificial fly as bait, typically cast with a specialized fly rod and line
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Beginners in fly fishing often struggle with accurate casting.
Những người mới bắt đầu câu cá bằng ruồi thường gặp khó khăn với việc quăng chính xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng