Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pilot study
01
nghiên cứu thí điểm, nghiên cứu sơ bộ
a small-scale preliminary investigation conducted before a larger research project to test feasibility, methodology, and potential outcomes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pilot studies
Các ví dụ
The pilot study provided valuable insights into participant recruitment and retention strategies.
Nghiên cứu thử nghiệm đã cung cấp những hiểu biết quý giá về chiến lược tuyển dụng và giữ chân người tham gia.



























