pimento
Pronunciation
/pɪmˈɛntoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pimento"trong tiếng Anh

Pimento
01

ớt ngọt, pimento

a type of pepper known for its sweet and mild flavor
pimento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pimentos
Các ví dụ
You can find pimento as a key ingredient in some traditional Mediterranean dishes.
Bạn có thể tìm thấy ớt pimento như một thành phần chính trong một số món ăn truyền thống Địa Trung Hải.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng