Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hyzer shot
01
cú ném hyzer, phát hyzer
a throw in flying disc sports where the disc is released with its outer edge tilted downward, causing it to curve left or right
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hyzer shots
Các ví dụ
The wind forced her hyzer shot to veer sharply left, missing the intended target.
Gió khiến cú ném hyzer của cô ấy bị lệch mạnh sang trái, không trúng mục tiêu dự định.



























