Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flying disc freestyle
01
tự do đĩa bay, đĩa bay tự do
a discipline in flying disc where athletes perform tricks and routines with a flying disc, emphasizing creativity and skill
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
flying disc freestyles
Các ví dụ
He practiced flying disc freestyle every afternoon to perfect his throws.
Anh ấy luyện tập freestyle đĩa bay mỗi buổi chiều để hoàn thiện các cú ném của mình.



























