flying disc freestyle
Pronunciation
/flˈaɪɪŋ dˈɪsk fɹˈiːstaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flying disc freestyle"trong tiếng Anh

Flying disc freestyle
01

tự do đĩa bay, đĩa bay tự do

a discipline in flying disc where athletes perform tricks and routines with a flying disc, emphasizing creativity and skill
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
She amazed the audience with her agility and precision in flying disc freestyle.
Cô ấy đã làm khán giả kinh ngạc với sự nhanh nhẹn và chính xác trong freestyle đĩa bay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng