trampolining
tram
ˈtræm
trām
po
li
ˌli:
li
ning
nɪng
ning
British pronunciation
/tɹˈæmpəlˌiːnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trampolining"trong tiếng Anh

Trampolining
01

nhảy bạt lò xo, thể dục dụng cụ trên bạt lò xo

a gymnastics sport involving acrobatic movements performed on a trampoline
example
Các ví dụ
She excels in trampolining, executing flips and twists effortlessly.
Cô ấy xuất sắc trong môn nhảy bạt, thực hiện các cú lộn và xoay người một cách dễ dàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store