Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precolonial
01
tiền thuộc địa, trước khi bị thực dân hóa
relating to the period in a region's history before it was colonized by foreign powers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The precolonial era in Africa was marked by the rise and fall of various powerful kingdoms and empires.
Thời kỳ tiền thuộc địa ở châu Phi được đánh dấu bởi sự trỗi dậy và suy tàn của các vương quốc và đế chế hùng mạnh khác nhau.
Cây Từ Vựng
precolonial
colonial
colon



























