Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Indoor climbing
01
leo núi trong nhà, leo tường nhân tạo
the act of climbing on artificial walls using ropes and harnesses for safety and training
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
indoor climbings
Các ví dụ
Indoor climbing gyms provide a safe environment for beginners to learn the basics.
Các phòng tập leo núi trong nhà cung cấp một môi trường an toàn cho người mới bắt đầu học những điều cơ bản.



























