Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to reimagine
01
tưởng tượng lại, nghĩ lại
to conceive or envision something in a new or different way with creativity or innovation
Transitive: to reimagine sth
Các ví dụ
The musician decided to reimagine a classic song from the 1960s, giving it a contemporary sound.
Nhạc sĩ quyết định tái tưởng tượng một bài hát cổ điển từ những năm 1960, mang lại cho nó một âm thanh đương đại.



























