Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mixed climbing
01
leo núi hỗn hợp, leo kết hợp
the practice of ascending a route using both ice tools and traditional rock climbing techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Proper equipment is crucial for safety in mixed climbing expeditions.
Thiết bị phù hợp là rất quan trọng cho sự an toàn trong các cuộc thám hiểm leo núi hỗn hợp.



























