playa
pla
ˈplɑ:
plaa
ya
plazapraya

Định nghĩa và ý nghĩa của "playa"trong tiếng Anh

01

playa, lòng chảo sa mạc đáy phẳng

a flat-bottomed desert basin that periodically fills with water to form a temporary lake, but remains dry for most of the year 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
playas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng