Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Playa
01
playa, lòng chảo sa mạc đáy phẳng
a flat-bottomed desert basin that periodically fills with water to form a temporary lake, but remains dry for most of the year
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
playas



























