Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agropastoralism
01
nông nghiệp chăn nuôi, hệ thống canh tác kết hợp chăn nuôi
a farming system that combines agriculture with livestock grazing, where both activities are practiced on the same land
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























