Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clutch size
01
kích thước ổ trứng, số trứng mỗi lần đẻ
the number of eggs or offspring produced by a single reproductive effort, typically by a bird, reptile, or insect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clutch sizes



























