clutch size
Pronunciation
/klˈʌtʃ sˈaɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clutch size"trong tiếng Anh

Clutch size
01

kích thước ổ trứng, số trứng mỗi lần đẻ

the number of eggs or offspring produced by a single reproductive effort, typically by a bird, reptile, or insect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clutch sizes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng