transfection
Pronunciation
/tɹænsfˈɛkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transfection"trong tiếng Anh

Transfection
01

chuyển gien, quá trình đưa DNA hoặc RNA ngoại lai vào

the process of introducing foreign DNA or RNA into eukaryotic cells to study gene function or manipulate gene expression
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
transfections
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng