leptin
Pronunciation
/ˈɫɛptɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leptin"trong tiếng Anh

Leptin
01

leptin, hormone no

a hormone produced primarily by fat cells that helps regulate energy balance by inhibiting hunger and promoting feelings of fullness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
leptins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng