mycorrhiza
Pronunciation
/mˈaɪkəɹˌaɪzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mycorrhiza"trong tiếng Anh

Mycorrhiza
01

nấm rễ cộng sinh, sự cộng sinh nấm rễ

a mutually beneficial symbiotic association between the roots of plants and fungi where the fungus colonizes the root system, facilitating nutrient uptake from the soil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mycorrhizae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng