Charlotte spiral
Pronunciation
/ʃˈɑːɹlət spˈaɪɚɹəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Charlotte spiral"trong tiếng Anh

Charlotte spiral
01

xoắn ốc Charlotte, vòng xoáy Charlotte

a move where the skater glides on one foot with the other leg extended backward, forming a horizontal line
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Charlotte spirals
Các ví dụ
She transitioned seamlessly from a spin into a Charlotte spiral.
Cô ấy chuyển tiếp liền mạch từ một vòng quay sang một xoắn ốc Charlotte.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng