Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Graphene
01
graphene, một lớp đơn lẻ các nguyên tử carbon được sắp xếp trong mạng lưới tổ ong hai chiều
a single layer of carbon atoms arranged in a two-dimensional honeycomb lattice, known for its exceptional strength, electrical conductivity, and flexibility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























