shotgun spin
shot
ˈʃɒt
shot
gun
gʌn
gan
spin
spɪn
spin

Định nghĩa và ý nghĩa của "shotgun spin"trong tiếng Anh

Shotgun spin
01

vòng xoay shotgun, động tác xoay shotgun

a spinning element in figure skating where the skater rotates in a crouched position with one leg extended horizontally and the other tucked in 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shotgun spins
Các ví dụ
Emily performed a shotgun spin with precision and speed during her routine. 

Emily đã thực hiện một vòng quay shotgun với độ chính xác và tốc độ trong suốt quá trình biểu diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng