Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shotgun spin
01
vòng xoay shotgun, động tác xoay shotgun
a spinning element in figure skating where the skater rotates in a crouched position with one leg extended horizontally and the other tucked in
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shotgun spins
Các ví dụ
During rehearsal, Sam focused on maintaining balance in his shotgun spin.
Trong buổi diễn tập, Sam tập trung vào việc giữ thăng bằng trong vòng xoay súng ngắn của mình.



























