Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shotgun spin
01
vòng xoay shotgun, động tác xoay shotgun
a spinning element in figure skating where the skater rotates in a crouched position with one leg extended horizontally and the other tucked in
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shotgun spins
Các ví dụ
Emily performed a shotgun spin with precision and speed during her routine.
Emily đã thực hiện một vòng quay shotgun với độ chính xác và tốc độ trong suốt quá trình biểu diễn.



























