microstructure
mic
ˈmaɪk
maik
ro
rəʊ
rew
struc
ˌstrʌk
strak
ture
ʧə
chē
understructure

Định nghĩa và ý nghĩa của "microstructure"trong tiếng Anh

Microstructure
01

vi cấu trúc, cấu trúc vi mô

the arrangement, composition, and characteristics of a material at a microscopic level 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
microstructures

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

microstructure
structure
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng