solar irradiance
so
ˈsəʊ
sew
lar
i
ɪ
i
rra
reɪ
rei
diance
diəns
diēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "solar irradiance"trong tiếng Anh

Solar irradiance
01

bức xạ mặt trời, năng lượng mặt trời

the amount of solar energy received per unit area on Earth's surface 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng