Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pressure gradient
01
gradient áp suất, sự thay đổi áp suất
the rate at which pressure changes over a certain distance in a particular direction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pressure gradients



























