Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artistic roller skating
01
trượt patin nghệ thuật, nghệ thuật trượt patin
the sport or activity of performing choreographed routines on roller skates, combining dance and acrobatics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Maria excels in artistic roller skating, impressing judges with her graceful routines.
Maria xuất sắc trong trượt patin nghệ thuật, gây ấn tượng với ban giám khảo bằng những màn trình diễn duyên dáng.



























