Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artistic roller skating
/ɑːɹtˈɪstɪk ɹˈoʊlɚ skˈeɪɾɪŋ/
Artistic roller skating
01
trượt patin nghệ thuật, nghệ thuật trượt patin
the sport or activity of performing choreographed routines on roller skates, combining dance and acrobatics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Artistic roller skating combines elements of dance and gymnastics on skates.
Trượt patin nghệ thuật kết hợp các yếu tố của khiêu vũ và thể dục dụng cụ trên giày trượt.



























