wreck diving
wreck
ˈrɛk
rek
di
daɪ
dai
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "wreck diving"trong tiếng Anh

Wreck diving
01

lặn khám phá xác tàu, thám hiểm xác tàu

a type of scuba diving where the diver explores sunken ships and other underwater structures 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They found fascinating artifacts while wreck diving. 

Họ đã tìm thấy những hiện vật hấp dẫn khi lặn xác tàu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng