drift diving
drift
ˈdrɪft
drift
di
daɪ
dai
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "drift diving"trong tiếng Anh

Drift diving
01

lặn trôi, lặn theo dòng chảy

a type of scuba diving where the diver is moved around by currents, allowing the water's flow to carry the diver along 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drift divings
Các ví dụ
Drift diving lets you cover more distance effortlessly. 

Lặn trôi cho phép bạn di chuyển quãng đường dài hơn mà không cần nỗ lực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng