nordic skiing
nor
ˈnɔ:
naw
dic
dɪk
dik
skiing
ski:ɪng
skiing

Định nghĩa và ý nghĩa của "Nordic skiing"trong tiếng Anh

Nordic skiing
01

trượt tuyết Bắc Âu, trượt tuyết đường dài

a type of skiing across snowy landscape that involes long, narrow skis and poles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They went Nordic skiing in the mountains last weekend. 

Họ đã đi trượt tuyết Bắc Âu trên núi vào cuối tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng