Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nordic skiing
01
trượt tuyết Bắc Âu, trượt tuyết đường dài
a type of skiing across snowy landscape that involes long, narrow skis and poles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She enjoys the peacefulness of Nordic skiing through the forest.
Cô ấy thích sự yên bình của trượt tuyết Bắc Âu xuyên qua rừng.



























