forward lean
for
ˈfɔ:
faw
ward
wəd
vēd
lean
li:n
lin

Định nghĩa và ý nghĩa của "forward lean"trong tiếng Anh

Forward lean
01

nghiêng về phía trước, độ nghiêng về trước

the position where a skier or snowboarder leans their body weight forward to initiate turns or gain speed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
forward leans
Các ví dụ
Maintain a forward lean to carve smoothly on the slopes. 

Duy trì độ nghiêng về phía trước để lướt mượt mà trên sườn dốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng