head movement
head
ˈhɛd
hed
move
mu:v
moov
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "head movement"trong tiếng Anh

Head movement
01

chuyển động đầu, né đầu

the strategic shifting or dodging of the head in boxing to avoid incoming strikes from an opponent 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
head movements
Các ví dụ
His head movement helped him evade his opponent's punches. 

Chuyển động đầu của anh ấy đã giúp anh ấy né được những cú đấm của đối thủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng